Url là gì? Cấu trúc url chuẩn SEO

URL là gì? Url (Uniform Resource Locator) là địa chỉ quy định vị trí của một tài nguyên trên Internet, bao gồm các thông tin như tên miền, đường dẫn đến tài nguyên và các thông số truy cập. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cấu trúc của URL, loại URL và vai trò của URL trong SEO.

1. Url là gì?

URL là viết tắt của Uniform Resource Locator, có nghĩa là định vị tài nguyên thống nhất. URL là một địa chỉ của một tài nguyên duy nhất trên World Wide Web, chẳng hạn như một trang web, hình ảnh, video, hoặc tài liệu. URL giúp máy tính có thể giao tiếp với máy chủ web và truy xuất tài nguyên đó.

Hiểu đơn giản, mỗi website như một ngôi nhà có địa chỉ IP riêng. Địa chỉ IP gồm một dãy số dài, phức tạp và khó nhớ. Để thuận tiện cho người truy cập, địa chỉ IP này được chuyển sang ngôn ngữ mà con người có thể dễ nhớ. Địa chỉ dạng chữ này được gọi là đường dẫn URL. Nhiệm vụ của URL là sẽ đưa người truy cập đến đúng website cần tìm. Ví dụ: địa chỉ URL của X-DMAIC là https://x-dmaic.com/

2. Cấu trúc URL gồm mấy phần?

Cấu trúc của URL được chia thành 2 phần cơ bản là Scheme và Authority:

2.1 Scheme (giao thức kết nối)

Là phần đầu tiên của URL, thường là "http://" hoặc "https://". Scheme giúp trình duyệt biết được phương thức kết nối để truy cập vào tài nguyên. Thông thường, bạn không nhất thiết phải gõ scheme trước tất cả các URL. Khi bạn gõ phần URL còn lại bất kỳ, ví dụ như x-dmaic.com thì trình duyệt sẽ tự lựa chọn phương thức phù hợp. Tuy nhiên, đối với một số URL, bạn sẽ phải tự gõ scheme để lựa chọn phương thức kết nối.

[Url là gì] Scheme (giao thức kết nối)

2.2 Authority (Nhà cung cấp)

Là tất cả phần còn lại của URL, bao gồm tên miền và cổng truy cập (nếu có). Authority giúp trình duyệt xác định nơi tài nguyên được lưu trữ. Authority sẽ được chia thành nhiều phần khác nhau như:

  • Tên miền cấp cao nhất (Top-Level Domain): .com, .net, .vn, .us
  • Tên miền phụ (Subdomain)
  • Thông tin người dùng: Chứa tên người dùng và mật khẩu. Ví dụ: //username:[email protected], trong đó, “username:password” chính là thông tin người dùng, được liên kết với tên máy chủ bằng “@”.
  • Số cổng: Thiết bị sử dụng địa chỉ IP để nhận thông tin đến các máy chủ phù hợp ở trên mạng. Ví dụ: “//www.example.com:8080”, trong đó “8080” chính là địa chỉ IP, liên kết với hostname bằng dấu “:”.

Ngoài hai phần cơ bản trên, URL còn bao gồm các thành phần bổ sung khác như Path (đường dẫn), Query (truy vấn) và Fragment (phân mảnh).

2.3 Path (Đường dẫn)

Là phần đường dẫn đến tài nguyên trên server. Path bao gồm các thư mục và tên file, được phân cách bởi dấu "/". Ví dụ: www.example.com/folder/subfolder/filename.html

2.4 Query (Truy vấn)

Là phần truy vấn để yêu cầu dữ liệu từ server, được đặt sau ký hiệu "?" và phân cách bởi ký hiệu "".

Ví dụ: khi tìm từ “Hosting giá rẻ” trên Google, ta có: https://www.google.com/search?q=Hosting+gi%C3%A1+r%E1%BA%BBrlz=1C1CHBF_enVN981VN981oq=HOSTINGaqs=chrome.0.69i59j69i57j69i65l2j69i60j69i61j69i60j69i61.2272j0j9sourceid=chromeie=UTF-8

Trong đó, sau dấu chấm hỏi là 2 phần của truy vấn:

  • URL cho tìm kiếm: “search?q=”
  • Từ khóa đã được mã hóa: “Hosting giá rẻ…”

2.5 Fragment (Phân mảnh)

Là phần chỉ định vị trí của một điểm nhất định trong tài liệu HTML, được đặt sau ký hiệu "#".

3. Có mấy loại URL trang web?

Trên thực tế, có hai loại URL chính: URL động và URL tĩnh.

3.1 URL động

URL động là URL có thể thay đổi dựa trên các tham số được gửi đến máy chủ. Loại này thường được sử dụng cho các ứng dụng web tạo nội dung nhanh chóng, chẳng hạn như trang web thương mại điện tử hoặc nền tảng truyền thông xã hội.

URL động thường có cấu trúc như sau: https://[tên miền]/[đường dẫn]?[tham số]

Trong đó:

  • Tên miền: Là tên của máy chủ web lưu trữ tài nguyên.
  • Đường dẫn: Là đường dẫn đến tài nguyên trên máy chủ.
  • Tham số: Là các tham số bổ sung để xác định tài nguyên cụ thể.

Ví dụ, URL động của một trang web thương mại điện tử có thể có dạng như sau: https://www.example.com/productscategory=electronics&sort=price_as

URL này sẽ trỏ đến trang sản phẩm của danh mục "electronics" được sắp xếp theo giá tăng dần. URL động có một số ưu điểm:

  • Tạo nội dung nhanh chóng: URL động cho phép máy chủ web tạo nội dung mới dựa trên các tham số được gửi từ trình duyệt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên của máy chủ.
  • Tùy chỉnh nội dung: URL động cho phép bạn tùy chỉnh nội dung được hiển thị cho người dùng dựa trên các tham số được gửi từ trình duyệt. Điều này giúp bạn cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn.
  • SEO: URL động có thể được tối ưu hóa cho SEO bằng cách sử dụng từ khóa trong các tham số. Điều này sẽ giúp trang web của bạn xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm.

Tuy nhiên, URL động cũng có một số nhược điểm:

  • Không thân thiện với người dùng: URL động thường không thân thiện với người dùng vì chúng có thể khó hiểu và khó nhớ.
  • Khả năng bảo mật: URL động có thể tiềm ẩn các lỗ hổng bảo mật nếu không được sử dụng đúng cách.

Một số ví dụ về URL động:

  • Trang sản phẩm của một trang web thương mại điện tử: URL động của trang sản phẩm có thể bao gồm các tham số như danh mục, thương hiệu, hoặc giá cả.
  • Trang tin tức của một trang web báo chí: URL động của trang tin tức có thể bao gồm các tham số như ngày, giờ, hoặc tác giả.
  • Trang tìm kiếm của một trang web: URL động của trang tìm kiếm có thể bao gồm các tham số như từ khóa hoặc bộ lọc.

3.2 URL tĩnh

URL tĩnh là URL không thể thay đổi và chỉ trỏ đến một tài nguyên cụ thể. Loại này thường được sử dụng cho các trang web có nội dung không thay đổi thường xuyên, chẳng hạn như trang web tin tức hoặc trang web giới thiệu sản phẩm. URL tĩnh thường có cấu trúc như sau: https://[tên miền]/[đường dẫn]

Trong đó:

  • Tên miền: Là tên của máy chủ web lưu trữ tài nguyên.
  • Đường dẫn: Là đường dẫn đến tài nguyên trên máy chủ.

Ví dụ, URL tĩnh của một trang web tin tức có thể có dạng như sau:

[Url là gì] URL tĩnh

URL tĩnh có một số ưu điểm sau:

  • Thân thiện với người dùng: URL tĩnh thường thân thiện với người dùng vì chúng dễ hiểu và dễ nhớ.
  • Khả năng bảo mật: URL tĩnh ít có khả năng bị tấn công bảo mật hơn URL động.
  • Tối ưu hóa cho SEO: URL tĩnh có thể được tối ưu hóa cho SEO bằng cách sử dụng từ khóa trong đường dẫn. Điều này sẽ giúp trang web của bạn xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm.

Tuy nhiên, URL tĩnh cũng có một số nhược điểm sau:

  • Tạo nội dung chậm: URL tĩnh yêu cầu máy chủ web tạo nội dung mới cho mỗi yêu cầu. Điều này có thể làm chậm tốc độ tải trang.
  • Không thể tùy chỉnh nội dung: URL tĩnh không thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu của người dùng.

Dưới đây là một số ví dụ về URL tĩnh:

  • Trang chủ của một trang web: URL tĩnh của trang chủ thường chỉ có một đường dẫn đơn giản, chẳng hạn như "/".
  • Trang sản phẩm của một trang web thương mại điện tử: URL tĩnh của trang sản phẩm thường bao gồm mã sản phẩm.
  • Trang tin tức của một trang web báo chí: URL tĩnh của trang tin tức thường bao gồm ngày và giờ xuất bản.

Có thể bạn quan tâm:

SEO onpage là gì? Hướng dẫn chi tiết kỹ thuật SEO onpage

SEO là gì? Tổng quan về SEO trong marketing online

4. Tại sao URL lại có vai trò quan trọng đối với SEO?

URL là một trong những yếu tố đầu tiên mà người dùng nhìn thấy khi họ tìm kiếm một từ khóa. Một URL thân thiện với người dùng và chứa từ khóa sẽ giúp người dùng dễ dàng hiểu và nhớ trang web của bạn. URL là một trong những yếu tố mà các công cụ tìm kiếm sử dụng để xác định nội dung của một trang web. Một URL chứa từ khóa sẽ giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung trang web của bạn.

URL là một trong những yếu tố mà các công cụ tìm kiếm sử dụng để đánh giá mức độ liên quan của một trang web với một truy vấn tìm kiếm. Một URL chứa từ khóa mà người dùng đang tìm kiếm sẽ giúp trang web của bạn xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm cho truy vấn đó.

5. 14 nguyên tắc tạo URL thân thiện với SEO

Url là gì? Cấu trúc url chuẩn SEO[Url là gì?] nguyên tắc tạo URL thân thiện với SEO

Để tạo URL thân thiện với SEO, bạn nên tuân thủ các quy tắc sau:

5.1 URL chứa chính xác từ khóa chính

URL nên chứa chính xác từ khóa chính của trang web. Điều này giúp cho các công cụ tìm kiếm dễ dàng hiểu được nội dung của trang và đưa ra kết quả tìm kiếm phù hợp.

Một ví dụ về URL của trang web bán giày thể thao. URL của trang web này có thể là: http://www.example.com/giay-the-thao.

URL này chứa chính xác từ khóa chính là "giay-the-thao". Từ khóa này được đặt ngay đầu URL, giúp người dùng và các công cụ tìm kiếm dễ dàng hiểu được nội dung của trang web.

5.2 Người đọc cần hiểu được URL

URL nên được viết sao cho dễ hiểu và dễ nhớ với người đọc. Sử dụng các từ ngữ đơn giản, tránh sử dụng ký tự đặc biệt hoặc số lượng quá nhiều.

Ví dụ:

URL của một bài viết về "cách nấu canh cua" có thể là: http://www.example.com/cach-nau-canh-cua

URL này sử dụng các từ ngữ đơn giản, dễ hiểu và dễ nhớ. Tên bài viết được đặt ngay đầu URL, giúp người dùng dễ dàng biết được nội dung của trang. Ký tự đặc biệt và số lượng được sử dụng tối thiểu, giúp URL dễ đọc và dễ nhớ hơn.

So sánh với URL không thân thiện với người dùng: https://www.example.com/index.php?page=cach-nau-canh-cua&id=12345

URL này không sử dụng các từ ngữ đơn giản, khó hiểu và khó nhớ. Tên bài viết không được đặt ngay đầu URL, khiến người dùng khó biết được nội dung của trang. Ký tự đặc biệt và số lượng được sử dụng nhiều, khiến URL khó đọc và khó nhớ hơn.

5.3 Cấu trúc URL hợp lý

URL nên có cấu trúc hợp lý để người dùng và các công cụ tìm kiếm dễ dàng đọc và hiểu được nội dung của trang. Nếu có thể, bạn nên sử dụng từ khóa ở phần đầu của URL.

5.4 Độ dài URL hợp lý

Độ dài của URL không nên quá dài, tối đa là khoảng 100 ký tự. Vì URL quá dài sẽ khiến cho người đọc và công cụ tìm kiếm khó đọc và hiểu được nội dung của trang.

5.5 Không sử dụng chữ cái viết HOA

Việc sử dụng chữ cái viết HOA trong URL không được khuyến khích. Nếu bạn muốn sử dụng chữ cái viết hoa, hãy sử dụng dấu gạch ngang để phân cách các từ.

5.6 Sử dụng dấu gạch ngang phân cách các từ

Để giúp cho URL được đọc dễ hiểu hơn, bạn nên sử dụng dấu gạch ngang "-" để phân cách các từ trong URL. Ví dụ:

  • Nên viết: http://www.example.com/giay-the-thao
  • Không nên viết : https://www.example.com/giaythethao

Url là gì? Cấu trúc url chuẩn SEO[Url là gì] Sử dụng dấu gạch ngang phân cách các từ

5.7 Chỉ định URL chính (Canonical URL)

Khi có nhiều trang web có nội dung tương tự, bạn nên chỉ định URL chính (Canonical URL) để tránh việc bị xếp hạng thấp do Content Duplicate. Canonical URL sẽ chỉ định cho các công cụ tìm kiếm biết rằng đây là trang web chính của nội dung.

5.8 Chặn những URL không có lợi cho SEO

Để tránh việc các công cụ tìm kiếm đánh giá sai và giảm thứ hạng của website, bạn nên chặn các URL không có lợi cho SEO bằng cách sử dụng robots.txt. Robots.txt là một tệp văn bản được đặt trên máy chủ web để chỉ định cho các robot tìm kiếm những phần của trang web mà họ không nên quét.

5.9 Tạo chuyển hướng 301 Redirect với những URL cũ

Khi bạn thay đổi URL của một trang web hoặc sản phẩm, bạn nên tạo chuyển hướng 301 Redirect từ URL cũ sang URL mới. Điều này giúp tránh thất lạc người dùng và đảm bảo tính liên tục của trang web.

Url là gì? Cấu trúc url chuẩn SEO[Url là gì] Tạo chuyển hướng 301 Redirect với những URL cũ

5.10 Thống nhất url cho từng Content Type

Việc sử dụng các định dạng URL khác nhau cho các loại nội dung khác nhau trên trang web làm cho việc quản lý và theo dõi trang web trở nên khó khăn. Vì vậy, bạn nên sử dụng cùng một định dạng URL cho các loại nội dung giống nhau trên trang web của bạn.

5.11 Số lần xuất hiện từ khóa trong url

Nên sử dụng từ khóa trong URL để giúp tăng thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm. Tuy nhiên, bạn không nên sử dụng quá nhiều từ khóa trong URL vì điều này có thể làm cho URL trở nên khó đọc và hiểu được nội dung của trang. Keyword có:

  • 1 chữ được lặp lại 3 lần. Ví dụ: Giày -> Giay.com/giay/giay-the-thao (3 lần tính trên 1 domain)
  • Ít hơn hoặc bằng 3 chữ được lặp lại 2 lần. Ví dụ: Nhà ống -> /thiet-ke-noi-that/nha-ong/nha-ong-mot-tang
  • Lớn hơn 4 chữ lặp lại 1 lần. Ví dụ: Thiết kế nội thất chung cư -> /example.com/thiet-ke-noi-that-chung-cu

5.12 Chuyển từ URL động thành URL tĩnh

Việc chuyển từ URL động sang URL tĩnh giúp cho URL trở nên thân thiện với SEO và dễ đọc hơn. Nếu bạn muốn chuyển đổi URL động sang URL tĩnh, bạn nên sử dụng các công cụ và phần mềm để giúp cho việc này trở nên dễ dàng hơn.

5.13 Không chỉnh URL khi được Google Index

Khi trang web được Google index, bạn không nên thay đổi URL của trang web. Điều này có thể gây ra lỗi 404 và làm giảm đáng kể thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm.

5.14 Không trùng lặp URL

Việc trùng lặp URL là một lỗi thường xảy ra trên các trang web. Vì vậy, bạn nên theo dõi và loại bỏ các URL trùng lặp để đảm bảo tính liên tục và tăng thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm.

Kết luận

Tóm lại, URL là một yếu tố quan trọng trong SEO. Bằng cách tối ưu hóa URL cho SEO, bạn có thể giúp trang web của mình xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm và thu hút nhiều khách truy cập hơn.

Bài viết trên đã giải đáp câu hỏi Url là gì? Hãy áp dụng nó vào công việc SEO của bạn ngay hôm nay!

Bài viết liên quan:

Meta title là gì? 7 yếu tố quan trọng tối ưu Meta title chuẩn SEO

Meta Description là gì? Cách viết meta description chuẩn SEO 2023

Heading là gì? Kỹ thuật tối ưu heading cho SEO 2023

Internal link là gì? Tối ưu liên kết nội bộ để tăng thứ hạng SEO

External link là gì? Tối ưu để tăng thứ hạng seo

Mật độ từ khóa keyword density là gì? Tầm quan trọng và cách tối ưu

Share this post

Digital Marketing Service

Tìm hiểu chiến lược Digital Marketing tổng thể
Loading...